trốn việc
Định nghĩa
- Động từ:
- Tránh né công việc, không làm nhiệm vụ được giao: "trốn việc" chỉ hành động cố tình lảng tránh, không thực hiện công việc hoặc trách nhiệm của mình, thường bằng cách rời khỏi nơi làm việc hoặc làm việc không nghiêm túc.
- Lẩn tránh nghĩa vụ: "trốn việc" cũng được dùng để chỉ việc tránh né các nhiệm vụ, bài tập hoặc trách nhiệm trong học tập, sinh hoạt.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy thường xuyên trốn việc để đi chơi game. (Anh ấy cố tình không làm việc, lảng tránh nhiệm vụ để giải trí.)
- Học sinh trốn việc làm bài tập về nhà. (Học sinh cố tình không hoàn thành bài tập được giao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trốn việc tập thể": nhiều người cùng tránh né công việc.
- Cả nhóm trốn việc tập thể để đi dã ngoại. (Cả nhóm cùng lảng tránh công việc để vui chơi.)
"trốn việc có chủ đích": hành động trốn việc được lên kế hoạch trước.
- Cô ấy trốn việc có chủ đích bằng cách giả ốm. (Cô ấy cố tình lên kế hoạch lảng tránh công việc bằng lý do sức khỏe.)
Biến thể và từ gần giống
Trốn tránh (động từ): lảng tránh, không đối mặt với điều gì.
- Anh ta luôn trốn tránh trách nhiệm. (Anh ta không dám đối diện với nghĩa vụ.)
Lười biếng (tính từ): không muốn làm việc, thiếu cố gắng — có thể dẫn đến hành động trốn việc.
- Tính lười biếng khiến cô ấy thường xuyên trốn việc. (Sự lười nhác là nguyên nhân dẫn đến việc lảng tránh công việc.)
Từ đồng nghĩa
- Lảng việc: né tránh công việc một cách tinh vi.
- Ỉ lại: không chịu làm việc, dựa dẫm vào người khác.
- Bỏ bê: không quan tâm, không thực hiện nhiệm vụ.
Thành ngữ liên quan
- Trốn việc như trốn nợ: ví von việc trốn việc giống như tránh né một điều phiền toái.
- Anh ta trốn việc như trốn nợ, chẳng bao giờ chịu làm nghiêm túc. (Anh ta lảng tránh công việc một cách triệt để, giống như tránh né khoản nợ.)