trốn việc

trốn việc

Một nhân viên trốn việc bằng cách giả vờ ốm.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tránh công việc, không làm nhiệm vụ được giao: "trốn việc" chỉ hành động cố tình lảng tránh, không thực hiện công việc hoặc trách nhiệm của mình, thường bằng cách rời khỏi nơi làm việc hoặc làm việc không nghiêm túc.
    • Lẩn tránh nghĩa vụ: "trốn việc" cũng được dùng để chỉ việc tránh các nhiệm vụ, bài tập hoặc trách nhiệm trong học tập, sinh hoạt.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy thường xuyên trốn việc để đi chơi game. (Anh ấy cố tình không làm việc, lảng tránh nhiệm vụ để giải trí.)
    • Học sinh trốn việc làm bài tập về nhà. (Học sinh cố tình không hoàn thành bài tập được giao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trốn việc tập thể": nhiều người cùng tránh công việc.

    • Cả nhóm trốn việc tập thể để đi ngoại. (Cả nhóm cùng lảng tránh công việc để vui chơi.)
  • "trốn việc chủ đích": hành động trốn việc được lên kế hoạch trước.

    • ấy trốn việc chủ đích bằng cách giả ốm. ( ấy cố tình lên kế hoạch lảng tránh công việc bằng lý do sức khỏe.)
Biến thể từ gần giống
  • Trốn tránh (động từ): lảng tránh, không đối mặt với điều .

    • Anh ta luôn trốn tránh trách nhiệm. (Anh ta không dám đối diện với nghĩa vụ.)
  • Lười biếng (tính từ): không muốn làm việc, thiếu cố gắngcó thể dẫn đến hành động trốn việc.

    • Tính lười biếng khiến ấy thường xuyên trốn việc. (Sự lười nhác nguyên nhân dẫn đến việc lảng tránh công việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Lảng việc: né tránh công việc một cách tinh vi.
  • lại: không chịu làm việc, dựa dẫm vào người khác.
  • Bỏ bê: không quan tâm, không thực hiện nhiệm vụ.
Thành ngữ liên quan
  • Trốn việc như trốn nợ: von việc trốn việc giống như tránh một điều phiền toái.
    • Anh ta trốn việc như trốn nợ, chẳng bao giờ chịu làm nghiêm túc. (Anh ta lảng tránh công việc một cách triệt để, giống như tránh khoản nợ.)